Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "rối loạn mỡ máu" (1)

rối loạn mỡ máu
Tiếng Anh Cụm từdyslipidemia
Từ vựng của tôi
Tăng cân nhanh thường đi kèm rối loạn mỡ máu.
Rapid weight gain is often accompanied by dyslipidemia.

swap_horiz Từ liên quan "rối loạn mỡ máu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "rối loạn mỡ máu" (1)

Tăng cân nhanh thường đi kèm rối loạn mỡ máu.
Rapid weight gain is often accompanied by dyslipidemia.